EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› plants-gardening › let something go to seed
let something go to seed
B2
idiom
📁 plants-gardening
để điều gì xuống cấp vì không quan tâm chăm sóc
UK /lɛt ˈsʌmθɪŋ ɡəʊ tə siːd/
·
US /lɛt ˈsʌmθɪŋ ɡəʊ tə siːd/
To let something deteriorate due to neglect.
The previous owner let the garden go to seed.
→ Chủ cũ đã để khu vườn tàn tạ vì không chăm sóc.
Don't let your skills go to seed — keep practising.
→ Đừng để kỹ năng của bạn mai một — hãy tiếp tục luyện tập.
Đồng nghĩa
let something go downhill
neglect something
Collocations
let it go to seed
let the garden go to seed
🎯
IELTS:
Dùng để nói về sự chăm sóc trong bài viết.
Biến thể có "let" của "go to seed". Nhấn mạnh trách nhiệm của ai đó khi không giữ gìn; dùng cho vật, nơi chốn, kỹ năng, tổ chức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
the root of the problem
/ðə ruːt əv ðə ˈprɒbləm/
nguyên nhân gốc rễ của vấn đề; căn nguyên sâu xa
the apple doesn't fall far from the tree
/ðə ˈæpəl ˈdʌznt fɔːl fɑːr frɒm ðə triː/
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; con cái thường giống cha mẹ
take root
/teɪk ruːt/
bén rễ; bắt đầu phát triển mạnh và trở nên vững chắc
fresh as a daisy
/frɛʃ æz ə ˈdeɪzi/
tươi tắn, tràn đầy năng lượng, không mệt mỏi chút nào
a thorn in your side
/ə θɔːn ɪn jɔːr saɪd/
cái gai trong mắt; người/việc gây phiền toái, khó chịu liên tục
come up roses
/kʌm ʌp ˈrəʊzɪz/
mọi thứ diễn ra thuận lợi, tốt đẹp; kết quả hoàn hảo
no bed of roses
/nəʊ bɛd əv ˈrəʊzɪz/
không phải chuyện dễ dàng; không êm ả như mọi người nghĩ
grasp the nettle
/ɡrɑːsp ðə ˈnɛtəl/
đương đầu thẳng thắn với khó khăn; dũng cảm giải quyết vấn đề phức tạp
Có trong các bộ
🌱
Thành ngữ: Cây cối & làm vườn
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...