Kho từ › plants-gardening › let something go to seed

let something go to seed

B2 idiom 📁 plants-gardening
để điều gì xuống cấp vì không quan tâm chăm sóc
UK /lɛt ˈsʌmθɪŋ ɡəʊ tə siːd/ · US /lɛt ˈsʌmθɪŋ ɡəʊ tə siːd/
To let something deteriorate due to neglect.
The previous owner let the garden go to seed.
→ Chủ cũ đã để khu vườn tàn tạ vì không chăm sóc.
Don't let your skills go to seed — keep practising.→ Đừng để kỹ năng của bạn mai một — hãy tiếp tục luyện tập.
Đồng nghĩa
let something go downhillneglect something
Collocations
let it go to seedlet the garden go to seed
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự chăm sóc trong bài viết.
Biến thể có "let" của "go to seed". Nhấn mạnh trách nhiệm của ai đó khi không giữ gìn; dùng cho vật, nơi chốn, kỹ năng, tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...