có gốc rễ sâu xa; bắt nguồn từ lâu đời, gắn bó bền chặt
UK /hæv diːp ruːts/ ·
US /hæv diːp ruːts/
to have strong connections or origins in something.
This cultural tradition has deep roots in the local community.
→ Truyền thống văn hoá này có gốc rễ sâu xa trong cộng đồng địa phương.
His family has deep roots in this region going back generations.→ Gia đình anh ấy có gốc rễ sâu ở vùng này qua nhiều thế hệ.
Đồng nghĩa
be deeply rootedhave strong ties
Collocations
deep roots inhas deep rootsfamily roots
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả văn hóa trong bài viết.
Nghĩa đen: rễ cây cắm sâu vào lòng đất, rất vững chắc. Dùng cho truyền thống, gia đình, tổ chức tồn tại lâu đời với nền tảng vững; sắc thái trang trọng, tích cực.