Kho từ › plants-gardening › up a tree

up a tree

B2 idiom 📁 plants-gardening
lâm vào thế bí; ở trong hoàn cảnh khó thoát ra
UK /ʌp ə triː/ · US /ʌp ə triː/
to be in a difficult situation with no easy way out.
Without any cash or ID, he was really up a tree.
→ Không có tiền mặt cũng không có giấy tờ tuỳ thân, anh ấy thực sự lâm vào thế bí.
The negotiations broke down and left us up a tree.→ Đàm phán đổ vỡ khiến chúng tôi rơi vào thế bí.
Đồng nghĩa
in a bindin a tight spot
Collocations
up a treereally up a treeleft us up a tree
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả áp lực trong cuộc sống.
Nghĩa đen: leo lên cây mà không xuống được. Dùng cho tình huống không có lối thoát rõ ràng; thân mật, hơi cũ nhưng vẫn hiểu được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...