EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› plants-gardening › out on a limb
out on a limb
B2
idiom
📁 plants-gardening
liều lĩnh ở vị trí dễ tổn thương; phiêu lưu một mình mà không có hỗ trợ
UK /aʊt ɒn ə lɪm/
·
US /aʊt ɒn ə lɪm/
To take a risk alone without support.
She went out on a limb to defend her colleague's idea.
→ Cô ấy đã liều lĩnh bảo vệ ý tưởng của đồng nghiệp.
I'm going out on a limb here, but I think we should cancel the project.
→ Tôi đang mạo hiểm đây, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên huỷ dự án.
Đồng nghĩa
take a risk
stick one's neck out
Collocations
go out on a limb
out on a limb
went out on a limb
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự mạo hiểm trong IELTS.
Nghĩa đen: trèo ra ngoài cành cây nhỏ dễ gãy. Dùng khi ai đó dám nói hoặc làm điều gì đó có thể gặp phản đối; sắc thái can đảm nhưng hơi rủi ro.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
the root of the problem
/ðə ruːt əv ðə ˈprɒbləm/
nguyên nhân gốc rễ của vấn đề; căn nguyên sâu xa
the apple doesn't fall far from the tree
/ðə ˈæpəl ˈdʌznt fɔːl fɑːr frɒm ðə triː/
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; con cái thường giống cha mẹ
take root
/teɪk ruːt/
bén rễ; bắt đầu phát triển mạnh và trở nên vững chắc
fresh as a daisy
/frɛʃ æz ə ˈdeɪzi/
tươi tắn, tràn đầy năng lượng, không mệt mỏi chút nào
a thorn in your side
/ə θɔːn ɪn jɔːr saɪd/
cái gai trong mắt; người/việc gây phiền toái, khó chịu liên tục
come up roses
/kʌm ʌp ˈrəʊzɪz/
mọi thứ diễn ra thuận lợi, tốt đẹp; kết quả hoàn hảo
no bed of roses
/nəʊ bɛd əv ˈrəʊzɪz/
không phải chuyện dễ dàng; không êm ả như mọi người nghĩ
grasp the nettle
/ɡrɑːsp ðə ˈnɛtəl/
đương đầu thẳng thắn với khó khăn; dũng cảm giải quyết vấn đề phức tạp
Có trong các bộ
🌱
Thành ngữ: Cây cối & làm vườn
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...