Kho từ › plants-gardening › out on a limb

out on a limb

B2 idiom 📁 plants-gardening
liều lĩnh ở vị trí dễ tổn thương; phiêu lưu một mình mà không có hỗ trợ
UK /aʊt ɒn ə lɪm/ · US /aʊt ɒn ə lɪm/
To take a risk alone without support.
She went out on a limb to defend her colleague's idea.
→ Cô ấy đã liều lĩnh bảo vệ ý tưởng của đồng nghiệp.
I'm going out on a limb here, but I think we should cancel the project.→ Tôi đang mạo hiểm đây, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên huỷ dự án.
Đồng nghĩa
take a riskstick one's neck out
Collocations
go out on a limbout on a limbwent out on a limb
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự mạo hiểm trong IELTS.
Nghĩa đen: trèo ra ngoài cành cây nhỏ dễ gãy. Dùng khi ai đó dám nói hoặc làm điều gì đó có thể gặp phản đối; sắc thái can đảm nhưng hơi rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...