Kho từ
› plants-gardening › a new broom sweeps clean
a new broom sweeps clean
B2idiom📁 plants-gardening
người mới lên thường mang lại thay đổi mạnh mẽ; tân quan tân chính sách
UK /ə njuː bruːm swiːps kliːn/ ·
US /ə njuː bruːm swiːps kliːn/
a new leader often brings significant changes
The new CEO replaced half the management team — a new broom sweeps clean.
→ CEO mới thay thế một nửa đội quản lý — tân quan tân chính sách.
As they say, a new broom sweeps clean, so expect big changes under the new director.→ Như người ta hay nói, tân quan tân chính sách, nên hãy đợi những thay đổi lớn dưới thời giám đốc mới.
Đồng nghĩa
new leadership brings change
Collocations
a new broom sweeps cleanas they say, a new broom sweeps clean
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự thay đổi trong lãnh đạo trong IELTS.
Nghĩa đen: chổi mới quét sạch hơn chổi cũ. Dùng khi lãnh đạo mới thực hiện cải tổ toàn diện; trung tính, đôi khi hơi mỉa.