đang ở đỉnh cao phát triển; thịnh vượng, tươi đẹp nhất
UK /ɪn fʊl bluːm/ ·
US /ɪn fʊl bluːm/
At the peak of development or beauty.
The cherry trees are in full bloom this spring.
→ Cây anh đào đang nở rộ mùa xuân này.
Her career was in full bloom when she decided to retire.→ Sự nghiệp của cô ấy đang ở đỉnh cao khi cô quyết định nghỉ hưu.
Đồng nghĩa
at its peakin its primeflourishing
Collocations
in full bloomcareer in full bloomin full bloom this season
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thịnh vượng trong IELTS.
Nghĩa đen: hoa nở đầy đủ, đang ở trạng thái đẹp nhất. Dùng cho cả nghĩa đen (hoa, vườn) lẫn nghĩa bóng (sự nghiệp, tài năng); sắc thái tích cực, tươi sáng.