Kho từ › plants-gardening › weed out

weed out

B2 idiom 📁 plants-gardening
loại bỏ những thứ không mong muốn; sàng lọc để giữ phần tốt
UK /wiːd aʊt/ · US /wiːd aʊt/
to remove unwanted things; to filter and keep the good parts.
The manager weeded out underperforming employees during the review.
→ Người quản lý đã loại bỏ nhân viên làm việc kém trong đợt xét duyệt.
We need to weed out the bugs before the software goes live.→ Chúng ta cần loại bỏ các lỗi trước khi phần mềm ra mắt.
Đồng nghĩa
filter outeliminatesift out
Collocations
weed outweed out badweeded out
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc chọn lọc thông tin.
Nghĩa đen: nhổ cỏ dại trong vườn. Dùng khi loại bỏ phần không mong muốn khỏi một tập hợp; trung tính đến tiêu cực nhẹ, phổ biến trong kinh doanh và kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...