Kho từ › plants-gardening › bloom where you are planted

bloom where you are planted

B2 idiom 📁 plants-gardening
tận dụng tốt nhất hoàn cảnh hiện tại; phát triển bất kể điều kiện
UK /bluːm wɛr jʊ ɑːr ˈplɑːntɪd/ · US /bluːm wɛr jʊ ɑːr ˈplɑːntɪd/
to make the best of your current situation
Moving to a small city felt limiting, but she bloomed where she was planted.
→ Chuyển đến thành phố nhỏ có vẻ hạn chế, nhưng cô ấy đã phát triển trong hoàn cảnh đó.
Bloom where you are planted — make the most of every situation.→ Hãy toả sáng ở nơi bạn được trồng — tận dụng tối đa mọi hoàn cảnh.
Đồng nghĩa
make the best of itthrive wherever you are
Collocations
bloom where you are plantedbloomed where she was planted
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh khả năng thích nghi.
Nghĩa đen: hoa nở ở bất cứ nơi nào nó được trồng xuống. Dùng để khuyến khích người khác không phàn nàn về hoàn cảnh mà hãy cố gắng phát triển ngay tại đó; sắc thái tích cực, truyền cảm hứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...