Kho từ › plants-gardening › a seed of doubt

a seed of doubt

B2 idiom 📁 plants-gardening
mầm mống nghi ngờ; bắt đầu nghi ngờ điều gì đó
UK /ə siːd əv daʊt/ · US /ə siːd əv daʊt/
A small amount of doubt that starts to grow.
His hesitation planted a seed of doubt in her mind.
→ Sự do dự của anh ấy đã gieo mầm nghi ngờ trong lòng cô ấy.
The prosecutor's questions sowed seeds of doubt among the jurors.→ Những câu hỏi của công tố viên đã gieo hạt nghi ngờ vào lòng bồi thẩm đoàn.
Đồng nghĩa
a hint of suspiciona grain of doubt
Collocations
plant a seed of doubtsow seeds of doubta seed of doubt in
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Nghĩa đen: hạt giống nhỏ bắt đầu nảy mầm. Dùng khi một chi tiết nhỏ bắt đầu khiến ai đó nghi ngờ; thường đi kèm "plant" hoặc "sow".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...