Kho từ › plants-gardening › leaf through

leaf through

B2 idiom 📁 plants-gardening
lật nhanh qua (sách, tài liệu); đọc lướt qua không kỹ
UK /liːf θruː/ · US /liːf θruː/
to quickly look through a book or document.
She leafed through the magazine while waiting for her appointment.
→ Cô ấy lật qua tạp chí trong khi chờ tới lượt.
I leafed through the report but didn't read it in detail.→ Tôi lướt qua báo cáo nhưng không đọc kỹ.
Đồng nghĩa
flick throughskimbrowse
Collocations
leaf through a magazineleafed throughleaf through pages
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc tìm kiếm thông tin nhanh.
Nghĩa đen: lật từng tờ (leaf = trang sách). Dùng khi đọc tài liệu một cách nhanh chóng, không tập trung; trung tính, thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...