Kho từ
› plants-gardening › the fruits of your labour
the fruits of your labour
B2idiom📁 plants-gardening
thành quả lao động; kết quả đạt được từ công sức bỏ ra
UK /ðə fruːts əv jɔːr ˈleɪbər/ ·
US /ðə fruːts əv jɔːr ˈleɪbər/
The positive results from hard work or effort.
After years of saving, she finally enjoyed the fruits of her labour.
→ Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng cô ấy được tận hưởng thành quả lao động.
The championship trophy was the fruit of their labour all season.→ Chiếc cúp vô địch là thành quả của cả mùa giải lao động của họ.
Đồng nghĩa
the rewards of hard workthe payoff
Collocations
the fruits of your labourenjoy the fruitsreap the fruits
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả thành tựu cá nhân.
Nghĩa đen: quả thu hoạch từ công sức trồng trọt. Dùng để chỉ thành quả xứng đáng sau nỗ lực; mang sắc thái tích cực, hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết và diễn văn.