cành ô liu hoà giải; cử chỉ muốn làm lành, hướng đến hoà bình
UK /æn ˈɒlɪv brɑːntʃ/ ·
US /æn ˈɒlɪv brɑːntʃ/
A gesture of peace or reconciliation.
He sent flowers as an olive branch after their argument.
→ Anh ấy gửi hoa như cử chỉ muốn làm lành sau cuộc cãi vã.
The government offered an olive branch to the rebels by opening peace talks.→ Chính phủ trao cành ô liu cho phiến quân bằng cách mở cuộc đàm phán hoà bình.
Đồng nghĩa
peace offeringgesture of reconciliation
Collocations
extend an olive branchoffer an olive branchhold out an olive branch
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý định hòa bình trong IELTS.
Nguồn gốc từ kinh Thánh và thần thoại Hy Lạp — cành ô liu là biểu tượng hoà bình. Dùng khi ai đó chủ động muốn giải hoà; trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn chính trị và báo chí.