Từ vựng B2

Chủ đề plants-gardening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an olive branch

/æn ˈɒlɪv brɑːntʃ/ B2

Nghĩa

cành ô liu hoà giải; cử chỉ muốn làm lành, hướng đến hoà bình idiom

Định nghĩa · A gesture of peace or reconciliation.

“He sent flowers as an olive branch after their argument.”Anh ấy gửi hoa như cử chỉ muốn làm lành sau cuộc cãi vã.

“The government offered an olive branch to the rebels by opening peace talks.”Chính phủ trao cành ô liu cho phiến quân bằng cách mở cuộc đàm phán hoà bình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý định hòa bình trong IELTS.

Ghi chú · Nguồn gốc từ kinh Thánh và thần thoại Hy Lạp — cành ô liu là biểu tượng hoà bình. Dùng khi ai đó chủ động muốn giải hoà; trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn chính trị và báo chí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...