Kho từ › plants-gardening › up the garden path

up the garden path

B2 idiom 📁 plants-gardening
dẫn dắt ai đi sai hướng; lừa hoặc đánh lừa ai
UK /ʌp ðə ˈɡɑːdən pɑːθ/ · US /ʌp ðə ˈɡɑːdən pɑːθ/
to lead someone in the wrong direction or deceive them
The salesman led them up the garden path with false promises.
→ Người bán hàng dẫn dắt họ bằng những lời hứa giả dối.
Don't let smooth talkers lead you up the garden path.→ Đừng để những kẻ nói ngọt dẫn bạn vào bẫy.
Đồng nghĩa
lead astraymisleadpull the wool over someone's eyes
Collocations
lead someone up the garden pathled up the garden path
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự lừa dối trong cuộc sống.
Nghĩa đen: dẫn ai dọc theo con đường vườn — tức là rời xa mục đích thực. Dùng khi ai đó cố tình gây nhầm lẫn hoặc lừa gạt; sắc thái tiêu cực, phổ biến ở Anh hơn Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...