Kho từ
› plants-gardening › a budding artist/chef/musician
a budding artist/chef/musician
B2idiom📁 plants-gardening
nghệ sĩ/đầu bếp/nhạc sĩ đang chớm nở tài năng; người mới vào nghề đầy tiềm năng
UK /ə ˈbʌdɪŋ ˈɑːtɪst/ ·
US /ə ˈbʌdɪŋ ˈɑːtɪst/
a person who is starting to show talent in their field
She's a budding chef who makes amazing dishes for her age.
→ Cô ấy là đầu bếp trẻ mới chớm nở tài năng, làm những món ăn tuyệt vời so với tuổi đời.
The programme supports budding musicians from low-income families.→ Chương trình hỗ trợ các nhạc sĩ trẻ tài năng đến từ gia đình thu nhập thấp.
Đồng nghĩa
up-and-comingaspiringemerging
Collocations
budding artistbudding entrepreneurbudding talent
🎯 IELTS: Dùng để mô tả người có triển vọng trong IELTS.
Nghĩa đen: "budding" từ "bud" (nụ hoa) — đang trong giai đoạn mở nụ, chưa nở rộ. Dùng như tính từ để mô tả người mới bắt đầu nhưng có tiềm năng lớn; sắc thái ấm áp, khích lệ.