có tấm lòng dũng cảm, kiên định như gỗ sồi; trung kiên và dũng cảm
UK /hæv ə hɑːt əv əʊk/ ·
US /hæv ə hɑːt əv əʊk/
having strong courage and determination
The soldiers faced danger with hearts of oak.
→ Những người lính đối mặt với nguy hiểm với lòng dũng cảm không khuất phục.
She has a heart of oak — nothing seems to break her spirit.→ Cô ấy có trái tim kiên cường — dường như không có gì có thể đánh gục tinh thần cô.
Đồng nghĩa
stout-heartedbrave and steadfast
Collocations
heart of oakhearts of oakhave a heart of oak
🎯 IELTS: Thể hiện tính cách mạnh mẽ trong phần mô tả.
Gỗ sồi (oak) là loại gỗ cứng và bền nhất. Thành ngữ cổ Anh, xuất hiện trong quân đội Hải quân Hoàng gia Anh. Dùng cho người can đảm, không bị lay chuyển bởi thử thách; trang trọng, hơi cũ.