đứng như trời trồng; không cử động được vì sốc, sợ hãi hoặc kinh ngạc
UK /biː ˈruːtɪd tə ðə spɒt/ ·
US /biː ˈruːtɪd tə ðə spɒt/
to be so shocked or surprised that you cannot move.
When she heard the crash, she was rooted to the spot.
→ Khi nghe tiếng va chạm, cô ấy đứng như trời trồng.
The audience was rooted to the spot as the magician performed his final trick.→ Khán giả đứng ngây người khi ảo thuật gia thực hiện màn cuối.
Đồng nghĩa
frozen to the spotparalysed with shock
Collocations
rooted to the spotleft rooted to the spotstood rooted to the spot
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả phản ứng trong tình huống khẩn cấp.
Nghĩa đen: bị cắm rễ tại chỗ như cây. Dùng khi miêu tả cảm giác không thể di chuyển vì sợ hãi hoặc bất ngờ; sắc thái sinh động, phổ biến trong văn xuôi.