Kho từ › plants-gardening › have green fingers

have green fingers

B2 idiom 📁 plants-gardening
có tài trồng cây; có khiếu làm vườn bẩm sinh
UK /hæv ɡriːn ˈfɪŋɡərz/ · US /hæv ɡriːn ˈfɪŋɡərz/
to have a natural talent for gardening.
Her garden looks stunning — she really has green fingers.
→ Khu vườn của cô ấy tuyệt đẹp — cô ấy thực sự có tài trồng cây.
My father has green fingers: every plant he touches seems to thrive.→ Bố tôi có khiếu làm vườn: mọi cây ông chạm vào đều phát triển tươi tốt.
Đồng nghĩa
have a green thumbbe a natural gardener
Collocations
have green fingersgreen-fingeredshe has green fingers
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói về sở thích cá nhân.
Nghĩa đen: ngón tay xanh — màu của lá cây. Dùng để khen người giỏi làm vườn, trồng cây; đây là cách nói của người Anh, tương đương "green thumb" của người Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...