EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› plants-gardening › the pick of the bunch
the pick of the bunch
B2
idiom
📁 plants-gardening
tốt nhất trong nhóm; cá nhân/sản phẩm xuất sắc nhất
UK /ðə pɪk əv ðə bʌntʃ/
·
US /ðə pɪk əv ðə bʌntʃ/
The best among a group.
Out of all the applicants, she was the pick of the bunch.
→ Trong số tất cả ứng viên, cô ấy là người nổi bật nhất.
This grape variety is the pick of the bunch for winemaking.
→ Giống nho này là loại tốt nhất để làm rượu vang.
Đồng nghĩa
the best of the lot
the cream of the crop
Collocations
the pick of the bunch
was clearly the pick of the bunch
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự ưu việt trong IELTS.
Nghĩa đen: chọn quả/bông ngon nhất trong chùm. Dùng để chỉ người hoặc vật xuất sắc nhất trong một nhóm; mang sắc thái khen ngợi, thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
the root of the problem
/ðə ruːt əv ðə ˈprɒbləm/
nguyên nhân gốc rễ của vấn đề; căn nguyên sâu xa
the apple doesn't fall far from the tree
/ðə ˈæpəl ˈdʌznt fɔːl fɑːr frɒm ðə triː/
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; con cái thường giống cha mẹ
take root
/teɪk ruːt/
bén rễ; bắt đầu phát triển mạnh và trở nên vững chắc
fresh as a daisy
/frɛʃ æz ə ˈdeɪzi/
tươi tắn, tràn đầy năng lượng, không mệt mỏi chút nào
a thorn in your side
/ə θɔːn ɪn jɔːr saɪd/
cái gai trong mắt; người/việc gây phiền toái, khó chịu liên tục
come up roses
/kʌm ʌp ˈrəʊzɪz/
mọi thứ diễn ra thuận lợi, tốt đẹp; kết quả hoàn hảo
no bed of roses
/nəʊ bɛd əv ˈrəʊzɪz/
không phải chuyện dễ dàng; không êm ả như mọi người nghĩ
grasp the nettle
/ɡrɑːsp ðə ˈnɛtəl/
đương đầu thẳng thắn với khó khăn; dũng cảm giải quyết vấn đề phức tạp
Có trong các bộ
🌱
Thành ngữ: Cây cối & làm vườn
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...