Kho từ › plants-gardening › pluck up the courage

pluck up the courage

B2 idiom 📁 plants-gardening
lấy hết can đảm để làm điều gì; dũng cảm lên để bước qua nỗi sợ
UK /plʌk ʌp ðə ˈkʌrɪdʒ/ · US /plʌk ʌp ðə ˈkʌrɪdʒ/
To gather enough bravery to do something difficult.
He finally plucked up the courage to ask her on a date.
→ Cuối cùng anh ấy đã lấy hết can đảm để rủ cô ấy đi hẹn hò.
She plucked up the courage to speak up in the meeting.→ Cô ấy lấy hết can đảm để lên tiếng trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
muster up couragesummon the couragenerve yourself
Collocations
pluck up the courage toplucked up the couragefinally pluck up courage
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tự tin trong IELTS.
Nghĩa đen: "pluck" nghĩa là hái, nhổ (như nhổ hoa/rau). Nghĩa bóng: lấy lên, tập hợp can đảm. Dùng khi ai đó vượt qua sợ hãi để làm việc khó; thông dụng, trung tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...