Kho từ › plants-gardening › in the weeds

in the weeds

B2 idiom 📁 plants-gardening
bị chìm ngập trong công việc; quá bận rộn đến mức không kiểm soát được
UK /ɪn ðə wiːdz/ · US /ɪn ðə wiːdz/
Overwhelmed with work, unable to manage.
The kitchen staff were in the weeds during the dinner rush.
→ Nhân viên bếp bị ngợp công việc trong giờ ăn tối cao điểm.
I'm totally in the weeds with this report — can you help?→ Tôi đang chìm ngập với báo cáo này — bạn có thể giúp không?
Đồng nghĩa
overwhelmedswampedin over one's head
Collocations
in the weedstotally in the weedsget in the weeds
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng căng thẳng trong IELTS.
Nghĩa đen: mắc kẹt trong đám cỏ dại — không thể thoát ra. Xuất phát từ ngành nhà hàng (bếp bị quá tải). Hiện dùng rộng rãi cho mọi tình huống quá tải; thân mật, Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...