teddy bear
/ˈtedi beə/ A1
Nghĩa
gấu bông
n
Định nghĩa · a soft toy shaped like a bear, often for children.
“He sleeps with his teddy bear.”Anh ấy ngủ cùng gấu bông.
“She hugged her teddy bear tightly at night.”Cô ấy ôm gấu bông chặt chẽ vào ban đêm.
Đồng nghĩa
stuffed bearplush bear
Cụm hay dùng
favorite teddy bearteddy bear collection
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về đồ chơi trẻ em.
Ghi chú · Thường là đồ chơi cho trẻ em.