EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Toys › toy train
toy train
A1
n
📁 Toys
tàu hỏa đồ chơi
UK /ˌtɔɪ ˈtreɪn/
·
US /ˌtɔɪ ˈtreɪn/
A small model train used as a toy.
I play with my toy train.
→ Tôi chơi với tàu hỏa đồ chơi của tôi.
The child played with his toy train for hours.
→ Đứa trẻ chơi với tàu hỏa đồ chơi của mình hàng giờ.
Đồng nghĩa
model train
play train
Collocations
play with a toy train
collect toy trains
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về sở thích trong IELTS.
Thường dùng cho trẻ em.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
teddy bear
/ˈtedi beə/
gấu bông
skateboard
/ˈskeɪtbɔːd/
ván trượt
skates
/skeɪts/
giày trượt băng
yo-yo
/ˈjəʊjəʊ/
yo-yo (đồ chơi)
board game
/ˈbɔːd ɡeɪm/
trò chơi bàn cờ
toy car
/ˌtɔɪ ˈkɑː/
xe ô tô đồ chơi
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 23
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...