Kho từ › Toys › toy train

toy train

A1 n 📁 Toys
tàu hỏa đồ chơi
UK /ˌtɔɪ ˈtreɪn/ · US /ˌtɔɪ ˈtreɪn/
A small model train used as a toy.
I play with my toy train.
→ Tôi chơi với tàu hỏa đồ chơi của tôi.
The child played with his toy train for hours.→ Đứa trẻ chơi với tàu hỏa đồ chơi của mình hàng giờ.
Đồng nghĩa
model trainplay train
Collocations
play with a toy traincollect toy trains
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sở thích trong IELTS.
Thường dùng cho trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...