Kho từ › Toys › skates

skates

A1 n 📁 Toys
giày trượt băng
UK /skeɪts/ · US /skeɪts/
special shoes used for ice skating
She has new skates.
→ Cô ấy có đôi giày trượt băng mới.
She bought new skates for the competition.→ Cô ấy đã mua giày trượt băng mới cho cuộc thi.
Đồng nghĩa
ice skatesskating shoes
Collocations
figure skateshockey skatesbuy skates
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động thể thao trong bài viết thể thao.
Dùng để trượt băng trên mặt nước đóng băng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...