EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Toys › skates
skates
A1
n
📁 Toys
giày trượt băng
UK /skeɪts/
·
US /skeɪts/
special shoes used for ice skating
She has new skates.
→ Cô ấy có đôi giày trượt băng mới.
She bought new skates for the competition.
→ Cô ấy đã mua giày trượt băng mới cho cuộc thi.
Đồng nghĩa
ice skates
skating shoes
Collocations
figure skates
hockey skates
buy skates
🎯
IELTS:
Mô tả hoạt động thể thao trong bài viết thể thao.
Dùng để trượt băng trên mặt nước đóng băng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
teddy bear
/ˈtedi beə/
gấu bông
skateboard
/ˈskeɪtbɔːd/
ván trượt
yo-yo
/ˈjəʊjəʊ/
yo-yo (đồ chơi)
board game
/ˈbɔːd ɡeɪm/
trò chơi bàn cờ
toy car
/ˌtɔɪ ˈkɑː/
xe ô tô đồ chơi
toy train
/ˌtɔɪ ˈtreɪn/
tàu hỏa đồ chơi
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...