yo-yo
/ˈjəʊjəʊ/ A1
Nghĩa
yo-yo (đồ chơi)
n
Định nghĩa · A toy that goes up and down on a string.
“He plays with a yo-yo.”Anh ấy chơi yo-yo.
“He played with a yo-yo all afternoon.”Anh ấy chơi yo-yo suốt buổi chiều.
Đồng nghĩa
toy
Cụm hay dùng
yo-yo tricksyo-yo competition
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sở thích trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thú vị cho trẻ em.