Kho từ › Toys › yo-yo

yo-yo

A1 n 📁 Toys
yo-yo (đồ chơi)
UK /ˈjəʊjəʊ/ · US /ˈjəʊjəʊ/
A toy that goes up and down on a string.
He plays with a yo-yo.
→ Anh ấy chơi yo-yo.
He played with a yo-yo all afternoon.→ Anh ấy chơi yo-yo suốt buổi chiều.
Đồng nghĩa
toy
Collocations
yo-yo tricksyo-yo competition
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sở thích trong IELTS Speaking.
Thú vị cho trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...