Kho từ › Toys › toy car

toy car

A1 n 📁 Toys
xe ô tô đồ chơi
UK /ˌtɔɪ ˈkɑː/ · US /ˌtɔɪ ˈkɑː/
A small model of a car, usually for children to play with.
My toy car is red.
→ Chiếc xe ô tô đồ chơi của tôi màu đỏ.
He received a toy car for his birthday.→ Cậu ấy nhận được một chiếc xe ô tô đồ chơi vào sinh nhật.
Đồng nghĩa
model carplaything
Collocations
remote control toy carplastic toy car
🎯 IELTS: Dùng để mô tả đồ chơi trong IELTS.
Thường dùng cho trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...