toy car
/ˌtɔɪ ˈkɑː/ A1
Nghĩa
xe ô tô đồ chơi
n
Định nghĩa · A small model of a car, usually for children to play with.
“My toy car is red.”Chiếc xe ô tô đồ chơi của tôi màu đỏ.
“He received a toy car for his birthday.”Cậu ấy nhận được một chiếc xe ô tô đồ chơi vào sinh nhật.
Cụm hay dùng
remote control toy carplastic toy car
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả đồ chơi trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng cho trẻ em.