Kho từ › Toys › skateboard

skateboard

A1 n 📁 Toys
ván trượt
UK /ˈskeɪtbɔːd/ · US /ˈskeɪtbɔːd/
a board with wheels used for riding and performing tricks.
He rides his skateboard.
→ Anh ấy trượt ván.
He loves to skateboard at the park with his friends.→ Anh ấy thích trượt ván ở công viên với bạn bè.
Đồng nghĩa
skateboard
Collocations
ride a skateboardperform skateboard tricks
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sở thích thể thao trong bài viết.
Thường dùng trong thể thao và giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...