Kho từ › The home › doorbell

doorbell /ˈdɔːbel/

A1 n 📁 The home
chuông cửa
Ring the doorbell.
→ Bấm chuông cửa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...