Kho từ › The home › balcony

balcony

A1 n 📁 The home
ban công
UK /ˈbælkəni/ · US /ˈbælkəni/
A platform outside a building for sitting or standing.
We eat breakfast on the balcony.
→ Chúng tôi ăn sáng trên ban công.
She enjoys reading on her balcony.→ Cô ấy thích đọc sách trên ban công.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
verandaterrace
Collocations
balcony gardenbalcony railing
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả không gian sống.
Thường dùng để thư giãn ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...