balcony
/ˈbælkəni/ A1
Nghĩa
ban công
n
Định nghĩa · A platform outside a building for sitting or standing.
“We eat breakfast on the balcony.”Chúng tôi ăn sáng trên ban công.
“She enjoys reading on her balcony.”Cô ấy thích đọc sách trên ban công.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả không gian sống.
Ghi chú · Thường dùng để thư giãn ngoài trời.