EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› The home › attic
attic
A1
n
📁 The home
gác mái
UK /ˈætɪk/
·
US /ˈætɪk/
A space under the roof for storage.
We store old things in the attic.
→ Chúng tôi cất đồ cũ ở gác mái.
We keep old boxes in the attic.
→ Chúng tôi để hộp cũ ở gác mái.
Đồng nghĩa
loft
storage space
Collocations
attic room
attic stairs
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về nhà cửa trong IELTS Writing.
Thường dùng để lưu trữ đồ cũ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cupboard
/ˈkʌbəd/
tủ đựng đồ
stairs
/steəz/
cầu thang
cellar
/ˈselə/
tầng hầm
doorbell
/ˈdɔːbel/
chuông cửa
balcony
/ˈbælkəni/
ban công
hallway
/ˈhɔːlweɪ/
hành lang
staircase
/ˈsteəkeɪs/
cầu thang
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 22
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...