Kho từ › The home › attic

attic

A1 n 📁 The home
gác mái
UK /ˈætɪk/ · US /ˈætɪk/
A space under the roof for storage.
We store old things in the attic.
→ Chúng tôi cất đồ cũ ở gác mái.
We keep old boxes in the attic.→ Chúng tôi để hộp cũ ở gác mái.
Đồng nghĩa
loftstorage space
Collocations
attic roomattic stairs
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nhà cửa trong IELTS Writing.
Thường dùng để lưu trữ đồ cũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...