attic
/ˈætɪk/ A1
Nghĩa
gác mái
n
Định nghĩa · A space under the roof for storage.
“We store old things in the attic.”Chúng tôi cất đồ cũ ở gác mái.
“We keep old boxes in the attic.”Chúng tôi để hộp cũ ở gác mái.
Đồng nghĩa
loftstorage space
Cụm hay dùng
attic roomattic stairs
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về nhà cửa trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng để lưu trữ đồ cũ.