staircase
/ˈsteəkeɪs/ A1
Nghĩa
cầu thang
n
Định nghĩa · A set of stairs that connects different floors.
“The staircase leads to the second floor.”Cầu thang dẫn lên tầng hai.
“She walked down the staircase gracefully.”Cô ấy đi xuống cầu thang một cách duyên dáng.
Cụm hay dùng
spiral staircasewooden staircase
Mẹo IELTS · Mô tả kiến trúc có thể dùng từ này.
Ghi chú · Thường được xây dựng trong các tòa nhà.