Kho từ › The home › cellar

cellar

A1 n 📁 The home
tầng hầm
UK /ˈselə/ · US /ˈselə/
a room below ground level
We keep bottles in the cellar.
→ Chúng tôi để chai trong tầng hầm.
They store wine in the cellar for aging.→ Họ lưu trữ rượu trong tầng hầm để ủ.
Đồng nghĩa
basementunderground room
Collocations
wine cellarcellar doorcellar storage
🎯 IELTS: Mô tả không gian trong phần viết.
Thường dùng để lưu trữ đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...