Kho từ › Jobs › astronaut

astronaut

A1 n 📁 Jobs
phi hành gia
UK /ˈæstrənɔːt/ · US /ˈæstrənɔːt/
A person trained to travel in space.
The astronaut travels to space.
→ Phi hành gia du hành vào vũ trụ.
The astronaut floated in zero gravity.→ Phi hành gia trôi nổi trong trọng lực bằng không.
Đồng nghĩa
space travelercosmonaut
Collocations
space missionastronaut trainingNASA astronaut
Họ từ
astronautics (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ không gian.
Dùng để chỉ người đi vào không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...