Kho từ › Jobs › firefighter

firefighter

A1 n 📁 Jobs
lính cứu hỏa
UK /ˈfaɪəfaɪtə/ · US /ˈfaɪəfaɪtə/
a person who fights fires and rescues people
The firefighter puts out the fire.
→ Lính cứu hỏa dập tắt đám lửa.
The firefighter saved a cat from the tree.→ Lính cứu hỏa đã cứu một con mèo khỏi cây.
Đồng nghĩa
firemanrescue worker
Collocations
firefighter trainingfirefighter equipment
🎯 IELTS: Dùng để mô tả nghề nghiệp trong IELTS.
Rất quan trọng trong cứu hộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...