EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Jobs › firefighter
firefighter
A1
n
📁 Jobs
lính cứu hỏa
UK /ˈfaɪəfaɪtə/
·
US /ˈfaɪəfaɪtə/
a person who fights fires and rescues people
The firefighter puts out the fire.
→ Lính cứu hỏa dập tắt đám lửa.
The firefighter saved a cat from the tree.
→ Lính cứu hỏa đã cứu một con mèo khỏi cây.
Đồng nghĩa
fireman
rescue worker
Collocations
firefighter training
firefighter equipment
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả nghề nghiệp trong IELTS.
Rất quan trọng trong cứu hộ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
painter
/ˈpeɪntə/
họa sĩ, thợ sơn
shop assistant
/ʃɒp əˈsɪstənt/
nhân viên bán hàng
footballer
/ˈfʊtbɔːlə/
cầu thủ bóng đá
businessman
/ˈbɪznəsmæn/
doanh nhân
astronaut
/ˈæstrənɔːt/
phi hành gia
decorator
/ˈdekəreɪtə/
thợ sơn/trang trí
receptionist
/rɪˈsepʃənɪst/
lễ tân
shopkeeper
/ˈʃɒpkiːpə/
chủ cửa hàng
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...