EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Jobs › shopkeeper
shopkeeper
A1
n
📁 Jobs
chủ cửa hàng
UK /ˈʃɒpkiːpə/
·
US /ˈʃɒpkiːpə/
a person who owns or runs a shop.
The shopkeeper opened the store early.
→ Chủ cửa hàng mở cửa hàng sớm.
The shopkeeper greeted every customer with a smile.
→ Chủ cửa hàng chào đón mọi khách hàng bằng nụ cười.
Đồng nghĩa
store owner
merchant
Collocations
local shopkeeper
friendly shopkeeper
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về kinh doanh trong bài viết.
Thường là người quen thuộc trong khu vực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
firefighter
/ˈfaɪəfaɪtə/
lính cứu hỏa
painter
/ˈpeɪntə/
họa sĩ, thợ sơn
shop assistant
/ʃɒp əˈsɪstənt/
nhân viên bán hàng
footballer
/ˈfʊtbɔːlə/
cầu thủ bóng đá
businessman
/ˈbɪznəsmæn/
doanh nhân
astronaut
/ˈæstrənɔːt/
phi hành gia
decorator
/ˈdekəreɪtə/
thợ sơn/trang trí
receptionist
/rɪˈsepʃənɪst/
lễ tân
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 22
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...