Từ vựng A1

Chủ đề Jobs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

decorator

/ˈdekəreɪtə/ A1

Nghĩa

thợ sơn/trang trí n

Định nghĩa · A person who decorates or designs spaces.

“The decorator painted the walls white.”Thợ sơn đã sơn tường màu trắng.

“The decorator transformed the old room into a beautiful space.”Người thợ trang trí đã biến căn phòng cũ thành không gian đẹp.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả nghề nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực trang trí nội thất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...