Từ vựng A1

Chủ đề Jobs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

receptionist

/rɪˈsepʃənɪst/ A1

Nghĩa

lễ tân n

Định nghĩa · A person who greets visitors at a front desk.

“The receptionist answered the phone.”Nhân viên lễ tân trả lời điện thoại.

“The receptionist answered the phone politely.”Lễ tân đã trả lời điện thoại một cách lịch sự.

Cấu tạoTừ 'receive' kết hợp với 'tion'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Là công việc quan trọng trong khách sạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...