EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Jobs › receptionist
receptionist
A1
n
📁 Jobs
lễ tân
UK /rɪˈsepʃənɪst/
·
US /rɪˈsepʃənɪst/
A person who greets visitors at a front desk.
The receptionist answered the phone.
→ Nhân viên lễ tân trả lời điện thoại.
The receptionist answered the phone politely.
→ Lễ tân đã trả lời điện thoại một cách lịch sự.
Cấu tạo
Từ 'receive' kết hợp với 'tion'.
Đồng nghĩa
front desk clerk
office assistant
Collocations
hotel receptionist
medical receptionist
receptionist duties
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Là công việc quan trọng trong khách sạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
firefighter
/ˈfaɪəfaɪtə/
lính cứu hỏa
painter
/ˈpeɪntə/
họa sĩ, thợ sơn
shop assistant
/ʃɒp əˈsɪstənt/
nhân viên bán hàng
footballer
/ˈfʊtbɔːlə/
cầu thủ bóng đá
businessman
/ˈbɪznəsmæn/
doanh nhân
astronaut
/ˈæstrənɔːt/
phi hành gia
decorator
/ˈdekəreɪtə/
thợ sơn/trang trí
shopkeeper
/ˈʃɒpkiːpə/
chủ cửa hàng
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 22
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...