Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

30. Places in Town

10 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  10 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/skuːl/
n.
trường học
The school is on Main Street.
Trường học nằm trên phố Main.
Chi tiết
Where is the nearest school?Trường học gần nhất ở đâu?
Đồng nghĩaeducational institutionacademy
Cụm hay dùngat schoolafter schoolprimary schoolhigh schoolgo to school
Họ từschoolboy/schoolgirl (n.) học sinhschoolwork (n.) bài học
'At school' (không có 'the') = đang học/đang ở trường. 'At the school' = tại tòa nhà trường đó (địa điểm cụ thể).
—
/pɑːrk/
n.
công viên
The park is next to the museum.
Công viên ở cạnh bảo tàng.
Chi tiết
Where can I find the nearest park?Tôi có thể tìm công viên gần nhất ở đâu?
Đồng nghĩagardenrecreation area
Cụm hay dùngin the parkcity parknational parkpark benchparking lot
Họ từparking (n.) chỗ đậu xeparked (adj.) đã đỗ xe
'Park' còn là động từ: 'to park a car' = đỗ xe. Đừng nhầm 'park' (công viên) với 'parking lot' (bãi đậu xe).
—
/pəʊst ˈɒfɪs/
n
bưu điện
She sent a letter from the post office.
Cô ấy gửi thư từ bưu điện.
Chi tiết
I need to go to the post office.Tôi cần đến bưu điện.
Đồng nghĩamail centerpostal service
Cụm hay dùnglocal post officepost office box
Nơi gửi và nhận thư.
—
/spɔːts ˈsentə/
n
trung tâm thể thao
We go swimming at the sports centre.
Chúng tôi đi bơi ở trung tâm thể thao.
Chi tiết
They play basketball at the sports centre.Họ chơi bóng rổ tại trung tâm thể thao.
Đồng nghĩarecreation centerfitness center
Cụm hay dùngsports facilitiescommunity sports centrefitness classes
Nơi lý tưởng để tập thể dục.
—
/streɪt ɒn/
adv
đi thẳng
Go straight on and you'll see the museum.
Đi thẳng và bạn sẽ thấy bảo tàng.
Chi tiết
Go straight on until you reach the traffic lights.Đi thẳng cho đến khi bạn đến đèn giao thông.
Đồng nghĩadirectlycontinuously
Cụm hay dùnggo straight ondrive straight on
Dùng khi chỉ đường.
—
/ˌʌpˈsteəz/
adv
ở tầng trên
The bathroom is upstairs.
Phòng tắm ở tầng trên.
Chi tiết
The bedroom is located upstairs.Phòng ngủ nằm ở tầng trên.
Đồng nghĩaaboveup
Cụm hay dùnggo upstairslive upstairsupstairs room
Dùng để chỉ vị trí trong nhà.
—
/ˌdaʊnˈsteəz/
adv
ở tầng dưới
The kitchen is downstairs.
Nhà bếp ở tầng dưới.
Chi tiết
The living room is downstairs.Phòng khách ở tầng dưới.
Đồng nghĩabelowdown
Cụm hay dùngdownstairs neighborgo downstairs
Thường dùng trong ngữ cảnh nhà ở.
—
/ˈkrɒsrəʊdz/
n
ngã tư
Turn left at the crossroads.
Rẽ trái ở ngã tư.
Chi tiết
Turn left at the crossroads.Rẽ trái ở ngã tư.
Đồng nghĩaintersectionjunction
Cụm hay dùngbusy crossroadscrossroads sign
Nơi giao nhau của các con đường.
—
/ˈneɪbəhʊd/
n
khu phố
I know everyone in my neighbourhood.
Tôi biết tất cả mọi người trong khu phố của tôi.
Chi tiết
The neighbourhood is very friendly.Khu phố rất thân thiện.
Đồng nghĩacommunitydistrict
Cụm hay dùngquiet neighbourhoodurban neighbourhoodneighbourhood watch
Nơi sinh sống của nhiều người.
—
/ˈpleɪɡraʊnd/
n
sân chơi
Children play at the playground.
Trẻ em chơi ở sân chơi.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...