towel
/taʊəl/ A2
Nghĩa
khăn tắm
n
Định nghĩa · A piece of cloth used for drying or wiping.
“Hang your towel on the hook after swimming.”Treo khăn tắm lên móc sau khi bơi.
“I used a towel to dry my hair after the shower.”Tôi đã dùng khăn tắm để lau tóc sau khi tắm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả đồ dùng cá nhân.
Ghi chú · Khăn tắm thường dùng trong nhà tắm.