EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Home and objects › saucepan
saucepan
A2
n
📁 Home and objects
nồi nhỏ có tay cầm
UK /ˈsɔːspən/
·
US /ˈsɔːspən/
A small pot with a handle for cooking.
Boil the pasta in a saucepan.
→ Luộc mì trong nồi nhỏ.
She boiled water in the saucepan.
→ Cô ấy đun nước trong nồi nhỏ có tay cầm.
Đồng nghĩa
cooking pot
sauce pot
Collocations
non-stick saucepan
saucepan lid
large saucepan
🎯
IELTS:
Mô tả dụng cụ nấu ăn trong IELTS.
Dùng để nấu ăn trong bếp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
towel
/taʊəl/
khăn tắm
frying pan
/ˈfraɪɪŋ pæn/
chảo chiên
spade
/speɪd/
cái xẻng
cupboard door
/ˈkʌbəd dɔː/
cánh cửa tủ
rubbish
/ˈrʌbɪʃ/
rác
blanket chest
/ˈblæŋkɪt tʃest/
hòm đựng chăn
cosy
/ˈkəʊzi/
ấm cúng
loft
/lɒft/
gác mái; tầng áp mái
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...