Kho từ › Home and objects › saucepan

saucepan

A2 n 📁 Home and objects
nồi nhỏ có tay cầm
UK /ˈsɔːspən/ · US /ˈsɔːspən/
A small pot with a handle for cooking.
Boil the pasta in a saucepan.
→ Luộc mì trong nồi nhỏ.
She boiled water in the saucepan.→ Cô ấy đun nước trong nồi nhỏ có tay cầm.
Đồng nghĩa
cooking potsauce pot
Collocations
non-stick saucepansaucepan lidlarge saucepan
🎯 IELTS: Mô tả dụng cụ nấu ăn trong IELTS.
Dùng để nấu ăn trong bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...