Kho từ › Home and objects › frying pan

frying pan

A2 n 📁 Home and objects
chảo chiên
UK /ˈfraɪɪŋ pæn/ · US /ˈfraɪɪŋ pæn/
A flat pan used for cooking food with oil.
He cooked eggs in a frying pan.
→ Anh ấy chiên trứng trong chảo.
She fried eggs in a frying pan.→ Cô ấy chiên trứng trong chảo chiên.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
skilletcooking pan
Collocations
non-stick frying panfrying pan lid
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả đồ dùng trong bếp.
Dùng để nấu ăn trong bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...