EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Home and objects › loft
loft
/lɒft/
A2
n
📁 Home and objects
gác mái; tầng áp mái
We store our suitcases in the loft.
→ Chúng tôi cất vali ở gác mái.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
towel
/taʊəl/
khăn tắm
frying pan
/ˈfraɪɪŋ pæn/
chảo chiên
saucepan
/ˈsɔːspən/
nồi nhỏ có tay cầm
spade
/speɪd/
cái xẻng
cupboard door
/ˈkʌbəd dɔː/
cánh cửa tủ
rubbish
/ˈrʌbɪʃ/
rác
blanket chest
/ˈblæŋkɪt tʃest/
hòm đựng chăn
cosy
/ˈkəʊzi/
ấm cúng
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 17
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...