Kho từ › Home and objects › loft

loft

A2 n 📁 Home and objects
gác mái; tầng áp mái
UK /lɒft/ · US /lɒft/
An upper room or space in a building, often under the roof.
We store our suitcases in the loft.
→ Chúng tôi cất vali ở gác mái.
They converted the loft into a cozy bedroom.→ Họ đã biến gác mái thành một phòng ngủ ấm cúng.
Cấu tạo
Từ 'loft' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu.
Đồng nghĩa
atticupper floor
Collocations
loft apartmentloft spaceconvert a loft
🎯 IELTS: Mô tả không gian sống trong IELTS bằng 'loft'.
Thường dùng trong kiến trúc nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...