Kho từ › Home and objects › loft

loft /lɒft/

A2 n 📁 Home and objects
gác mái; tầng áp mái
We store our suitcases in the loft.
→ Chúng tôi cất vali ở gác mái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...