EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Home and objects › blanket chest
blanket chest
/ˈblæŋkɪt tʃest/
A2
n
📁 Home and objects
hòm đựng chăn
The extra blankets are in the blanket chest.
→ Những chiếc chăn thêm để trong hòm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
towel
/taʊəl/
khăn tắm
frying pan
/ˈfraɪɪŋ pæn/
chảo chiên
saucepan
/ˈsɔːspən/
nồi nhỏ có tay cầm
spade
/speɪd/
cái xẻng
cupboard door
/ˈkʌbəd dɔː/
cánh cửa tủ
rubbish
/ˈrʌbɪʃ/
rác
cosy
/ˈkəʊzi/
ấm cúng
loft
/lɒft/
gác mái; tầng áp mái
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...