Kho từ › Home and objects › blanket chest

blanket chest

A2 n 📁 Home and objects
hòm đựng chăn
UK /ˈblæŋkɪt tʃest/ · US /ˈblæŋkɪt tʃest/
A storage box for blankets and linens.
The extra blankets are in the blanket chest.
→ Những chiếc chăn thêm để trong hòm.
She keeps her quilts in a blanket chest.→ Cô ấy giữ chăn của mình trong hòm đựng chăn.
Cấu tạo
Từ 'blanket' kết hợp với 'chest'.
Đồng nghĩa
storage boxtrunk
Collocations
wooden blanket chestblanket chest design
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả nội thất trong IELTS.
Thường thấy trong phòng ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...