blanket chest
/ˈblæŋkɪt tʃest/ A2
Nghĩa
hòm đựng chăn
n
Định nghĩa · A storage box for blankets and linens.
“The extra blankets are in the blanket chest.”Những chiếc chăn thêm để trong hòm.
“She keeps her quilts in a blanket chest.”Cô ấy giữ chăn của mình trong hòm đựng chăn.
Đồng nghĩa
storage boxtrunk
Cụm hay dùng
wooden blanket chestblanket chest design
Cấu tạoTừ 'blanket' kết hợp với 'chest'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả nội thất trong IELTS.
Ghi chú · Thường thấy trong phòng ngủ.