Kho từ › Home and objects › blanket chest

blanket chest /ˈblæŋkɪt tʃest/

A2 n 📁 Home and objects
hòm đựng chăn
The extra blankets are in the blanket chest.
→ Những chiếc chăn thêm để trong hòm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...