cupboard door
/ˈkʌbəd dɔː/ A2
Nghĩa
cánh cửa tủ
n
Định nghĩa · A door that opens to a cupboard, usually for storage.
“Close the cupboard door please.”Xin hãy đóng cửa tủ lại.
“She opened the cupboard door to get a plate.”Cô ấy mở cánh cửa tủ để lấy đĩa.
Đồng nghĩa
cabinet doorstorage door
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả đồ nội thất.
Ghi chú · Dùng để chỉ cánh cửa tủ.