Kho từ › Home and objects › cupboard door

cupboard door

A2 n 📁 Home and objects
cánh cửa tủ
UK /ˈkʌbəd dɔː/ · US /ˈkʌbəd dɔː/
A door that opens to a cupboard, usually for storage.
Close the cupboard door please.
→ Xin hãy đóng cửa tủ lại.
She opened the cupboard door to get a plate.→ Cô ấy mở cánh cửa tủ để lấy đĩa.
Đồng nghĩa
cabinet doorstorage door
Collocations
open cupboard doorclose cupboard doorcupboard door handle
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả đồ nội thất.
Dùng để chỉ cánh cửa tủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...