EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Home and objects › cupboard door
cupboard door
A2
n
📁 Home and objects
cánh cửa tủ
UK /ˈkʌbəd dɔː/
·
US /ˈkʌbəd dɔː/
A door that opens to a cupboard, usually for storage.
Close the cupboard door please.
→ Xin hãy đóng cửa tủ lại.
She opened the cupboard door to get a plate.
→ Cô ấy mở cánh cửa tủ để lấy đĩa.
Đồng nghĩa
cabinet door
storage door
Collocations
open cupboard door
close cupboard door
cupboard door handle
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả đồ nội thất.
Dùng để chỉ cánh cửa tủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
towel
/taʊəl/
khăn tắm
frying pan
/ˈfraɪɪŋ pæn/
chảo chiên
saucepan
/ˈsɔːspən/
nồi nhỏ có tay cầm
spade
/speɪd/
cái xẻng
rubbish
/ˈrʌbɪʃ/
rác
blanket chest
/ˈblæŋkɪt tʃest/
hòm đựng chăn
cosy
/ˈkəʊzi/
ấm cúng
loft
/lɒft/
gác mái; tầng áp mái
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...