Kho từ › Technology › remote control

remote control

A2 n 📁 Technology
điều khiển từ xa
UK /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ · US /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/
A device used to operate a machine from a distance.
Where is the remote control for the TV?
→ Điều khiển ti-vi ở đâu?
He used the remote control to change the channel.→ Anh ấy đã dùng điều khiển từ xa để đổi kênh.
Đồng nghĩa
controller
Collocations
TV remote controlremote control car
🎯 IELTS: Mô tả công nghệ có thể làm bài viết thú vị hơn.
Điều khiển từ xa rất tiện lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...