EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Technology › remote control
remote control
A2
n
📁 Technology
điều khiển từ xa
UK /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/
·
US /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/
A device used to operate a machine from a distance.
Where is the remote control for the TV?
→ Điều khiển ti-vi ở đâu?
He used the remote control to change the channel.
→ Anh ấy đã dùng điều khiển từ xa để đổi kênh.
Đồng nghĩa
controller
Collocations
TV remote control
remote control car
🎯
IELTS:
Mô tả công nghệ có thể làm bài viết thú vị hơn.
Điều khiển từ xa rất tiện lợi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
drone
/drəʊn/
máy bay không người lái
earbuds
/ˈɪəbʌdz/
tai nghe nhét tai
recharge
/ˌriːˈtʃɑːdʒ/
sạc lại
computer
/kəmˈpjuːtər/
Máy tính
online
/ˈɒnlaɪn/
Trực tuyến
app
/æp/
Ứng dụng
laptop
/ˈlæptɒp/
La p top
password
/ˈpɑːswɜːrd/
Mật khẩu
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 8
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...