Kho từ › Technology › recharge

recharge

A2 v 📁 Technology
sạc lại
UK /ˌriːˈtʃɑːdʒ/ · US /ˌriːˈtʃɑːdʒ/
To restore power to a device or battery.
I need to recharge my phone.
→ Tôi cần sạc lại điện thoại.
I need to recharge my phone.→ Tôi cần sạc lại điện thoại của mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'charge'.
Đồng nghĩa
refillrenew
Collocations
recharge batteryrecharge devicerecharge energy
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng với thiết bị điện tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...