recharge
/ˌriːˈtʃɑːdʒ/ A2
Nghĩa
sạc lại
v
Định nghĩa · To restore power to a device or battery.
“I need to recharge my phone.”Tôi cần sạc lại điện thoại.
Cụm hay dùng
recharge batteryrecharge devicerecharge energy
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' và 'charge'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng với thiết bị điện tử.