app
/æp/ A2 phổ biến #410
Nghĩa
Ứng dụng
n.
Định nghĩa · A software application for mobile devices.
“Download the app.”Tải app về.
“This app helps you learn English.”Ứng dụng này giúp bạn học tiếng Anh.
Đồng nghĩa
applicationprogram
Cụm hay dùng
download an appmobile app
Mẹo IELTS · Nói về 'app' để thể hiện sự hiểu biết công nghệ.
Ghi chú · Viết tắt của 'application', thường dùng cho điện thoại.