Kho từ › technology › online

online

A2 adj. 📁 technology
Trực tuyến
UK /ˈɒnlaɪn/ · US /ˈɒnlaɪn/
Connected to or done on the internet.
Online class today.
→ Học online hôm nay.
I prefer online shopping.→ Tôi thích mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩa
connectedvirtual
Collocations
shop onlineonline course
Họ từ
online (adv)offline (adj)
🎯 IELTS: Nói về công nghệ có thể gây ấn tượng tốt.
Tính từ, không dùng 'on-line' nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...