Kho từ › Technology › drone

drone

A2 n 📁 Technology
máy bay không người lái
UK /drəʊn/ · US /drəʊn/
A remote-controlled flying device.
The drone took photos from the air.
→ Máy bay không người lái chụp ảnh từ trên không.
He flew his drone over the park.→ Anh ấy đã điều khiển máy bay không người lái qua công viên.
Đồng nghĩa
unmanned aerial vehicleUAV
Collocations
drone photographydrone racing
🎯 IELTS: Mô tả công nghệ trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường được sử dụng trong quay phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...