Kho từ › technology › laptop

laptop

A2 n. 📁 technology
Laptop
UK /ˈlæptɒp/ · US /ˈlæptɒp/
A portable computer that you can use on your lap.
I bought a new laptop.
→ Tôi mua laptop mới.
I need a new laptop.→ Tôi cần một cái laptop mới.
Đồng nghĩa
notebookportable computer
Collocations
laptop computerlaptop bag
🎯 IELTS: Nói về công nghệ trong IELTS sẽ gây ấn tượng.
Máy tính xách tay

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...