Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pressure

/ˈprɛʃər/ A2

Nghĩa

áp lực danh từ

Định nghĩa · Pressure is the force applied to something.

“She feels a lot of pressure at work.”Cô ấy cảm thấy rất nhiều áp lực ở nơi làm việc.

“He works well under pressure.”Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Áp lực tinh thần hoặc vật lý, tùy ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...